Bảng mã lỗi máy lạnh Daikin đầy đủ và cách kiểm tra bằng remote

Bảng mã lỗi máy lạnh Daikin đầy đủ và cách kiểm tra bằng remote giúp bạn xác định chính xác sự cố điều hòa đang gặp phải qua các ký hiệu chuẩn như A1, U4, E7,… Chỉ cần nhấn giữ nút CANCEL trên remote khoảng 3 giây, máy sẽ phát tiếng “bíp” dài để báo mã lỗi cụ thể. Bài viết dưới đây tổng hợp chi tiết toàn bộ mã lỗi Daikin kèm hướng dẫn khắc phục an toàn ngay tại nhà.

1. Bảng mã lỗi máy lạnh Daikin là gì?

Nói một cách dễ hiểu, bảng mã lỗi máy lạnh Daikin là tập hợp các ký hiệu (gồm chữ cái và chữ số) được nhà sản xuất lập trình sẵn. Khi thiết bị gặp sự cố kỹ thuật, vi xử lý sẽ mã hóa lỗi đó và phát tín hiệu cảnh báo. Mỗi mã tương ứng với một nhóm lỗi cụ thể liên quan đến nguồn điện, cảm biến, quạt, máy nén, bo mạch hoặc khả năng giao tiếp giữa dàn lạnh và dàn nóng.

Để dễ tra cứu, Daikin quy ước các mã lỗi theo từng nhóm bộ phận trên máy:

Nhóm mã lỗiBộ phận liên quanVí dụ
Nhóm A, CDàn lạnhA3, A6, C4, C9
Nhóm E, FDàn nóngE5, E7, F3
Nhóm UHệ thống và giao tiếpU0, U2, U4, UF

Trong đó:

  • Các mã lỗi dàn lạnh (nhóm A và C) thường liên quan đến bo mạch dàn lạnh, quạt, cảm biến nhiệt độ, hệ thống thoát nước hoặc van tiết lưu điện tử.
  • Các mã lỗi dàn nóng (nhóm E và F) chủ yếu phản ánh sự cố ở máy nén, quạt dàn nóng, áp suất gas, nhiệt độ đường ống hoặc mạch công suất Inverter.
  • Các mã lỗi hệ thống (nhóm U) thường xuất hiện khi có vấn đề về nguồn điện, thiếu môi chất lạnh hoặc mất kết nối giữa dàn lạnh và dàn nóng.

Việc nhận biết nhóm mã lỗi trước sẽ giúp bạn khoanh vùng nguyên nhân nhanh hơn, từ đó xác định nên tự kiểm tra những hạng mục đơn giản hay cần liên hệ kỹ thuật viên để xử lý.

Phân biệt nhóm mã lỗi máy lạnh Daikin
Phân biệt nhóm mã lỗi máy lạnh Daikin

2. Bảng mã lỗi máy lạnh Daikin đầy đủ

Bảng mã lỗi máy lạnh Daikin liên quan đến dàn lạnh

Các mã lỗi dưới đây liên quan trực tiếp đến dàn lạnh và cảm biến nhiệt độ trong nhà.

Mã lỗiÝ nghĩa
00Không có lỗi
A0Lỗi thiết bị bảo vệ bên ngoài
A1Lỗi bo mạch dàn lạnh
A3Lỗi hệ thống thoát nước
A4Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn trao đổi nhiệt
A5Bảo vệ chống đóng băng hoặc quá nhiệt
A6Lỗi motor quạt dàn lạnh
A7Lỗi motor cánh đảo gió
A8Quá dòng AC
A9Lỗi van tiết lưu điện tử
AAQuá nhiệt bộ gia nhiệt
AFLỗi khay nước xả
AHLỗi lọc khí
AJSai cài đặt công suất
C4Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn trao đổi nhiệt
C5Lỗi cảm biến nhiệt độ ống hút
C9Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng
CALỗi cảm biến độ ẩm
CJLỗi cảm biến trên remote
Bảng mã lỗi máy lạnh Daikin liên quan đến dàn lạnh
Bảng mã lỗi máy lạnh Daikin liên quan đến dàn lạnh

Bảng mã lỗi máy lạnh Daikin liên quan đến dàn nóng

Nhóm mã này thường liên quan đến máy nén, bo công suất và các cảm biến ngoài trời.

Mã lỗiÝ nghĩa
E0Lỗi bảo vệ chung
E1Lỗi bo mạch dàn nóng
E3Bảo vệ áp suất cao
E4Bảo vệ áp suất thấp
E5Quá dòng máy nén
E6Lỗi máy nén
E7Lỗi motor quạt dàn nóng
E8Quá dòng AC
E9Lỗi van tiết lưu điện tử dàn nóng
EALỗi chuyển đổi chế độ
F1Lỗi nhiệt độ ống xả cao
F2Lỗi quá dòng máy nén
F3Nhiệt độ ống xả bất thường
F6Nhiệt độ dàn trao đổi nhiệt cao
F8Quá nhiệt dàn nóng
H0Lỗi cảm biến chung
H6Lỗi cảm biến vị trí máy nén
H8Lỗi cảm biến dòng điện
H9Lỗi cảm biến nhiệt độ ngoài trời
J3Lỗi cảm biến nhiệt độ ống xả
J5Lỗi cảm biến nhiệt độ ống hút
J6Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn trao đổi nhiệt
L3Quá nhiệt biến tần
L4Nhiệt độ tản nhiệt cao
L5Quá dòng Inverter
LCLỗi truyền tín hiệu giữa các bo mạch
P1Lỗi điện áp nguồn
P3Nhiệt độ ống xả cao
P4Lỗi nhiệt độ tản nhiệt Inverter
PJSai cài đặt công suất
Bảng mã lỗi máy lạnh Daikin liên quan đến dàn nóng
Bảng mã lỗi máy lạnh Daikin liên quan đến dàn nóng

Bảng mã lỗi hệ thống máy lạnh Daikin

Nhóm mã U phản ánh lỗi kết nối, nguồn điện hoặc cấu hình giữa các dàn. Đây là lỗi mang tính hệ thống tổng thể.

Mã lỗiÝ nghĩa
U0Thiếu môi chất lạnh
U1Mất pha nguồn điện
U2Điện áp nguồn bất thường
U3Lỗi kiểm tra hệ thống
U4Lỗi truyền tín hiệu giữa dàn lạnh và dàn nóng
U5Lỗi truyền tín hiệu remote
U7Lỗi truyền tín hiệu giữa các dàn nóng
U8Lỗi remote chính và phụ
U9Lỗi truyền tín hiệu trong hệ Multi
UASai công suất dàn nóng và dàn lạnh
UHLỗi địa chỉ hệ thống
Nhóm mã U phản ánh lỗi kết nối, nguồn điện hoặc cấu hình giữa các dàn
Nhóm mã U phản ánh lỗi kết nối, nguồn điện hoặc cấu hình giữa các dàn

2. Hướng dẫn kiểm tra mã lỗi máy lạnh Daikin bằng remote

Khi máy lạnh Daikin gặp sự cố, dàn lạnh có thể hiển thị mã lỗi trên remote để người dùng nhận biết tình trạng hoạt động. Việc kiểm tra mã lỗi bằng remote khá đơn giản và có thể thực hiện ngay tại nhà theo các bước sau.

  1. Hướng remote về phía dàn lạnh và đảm bảo máy đang được cấp nguồn.
  2. Nhấn giữ nút CANCEL trên remote khoảng 3–5 giây. Màn hình sẽ bắt đầu hiển thị mã lỗi (mặc định ban đầu là mã 00)
  3. Nhấn tiếp nút CANCEL (không giữ) để dò từng mã. Khi nghe tiếng bíp dài phát ra từ dàn lạnh, đó là mã lỗi chính xác máy đang gặp.
  4. Mã hiển thị trên remote sau khi dàn lạnh phát tiếng bíp dài chính là mã lỗi hiện tại của máy lạnh Daikin.

Lưu ý: nếu màn hình hiển thị mã 00 và không có tiếng bíp dài xác nhận, điều đó cho thấy máy đang hoạt động bình thường và không ghi nhận lỗi.

Hướng dẫn kiểm tra mã lỗi máy lạnh Daikin bằng remote
Hướng dẫn kiểm tra mã lỗi máy lạnh Daikin bằng remote

3. Khi nào nên kiểm tra mã lỗi máy lạnh Daikin?

Bạn nên kiểm tra mã lỗi máy lạnh Daikin khi máy lạnh xuất hiện các dấu hiệu sau:

  • Đèn Timer nhấp nháy liên tục.
  • Máy đang chạy bỗng tự ngắt.
  • Máy lạnh không lạnh hoặc làm lạnh rất yếu.
  • Dàn lạnh chỉ thổi gió nhưng không có hơi lạnh.
  • Dàn nóng không hoạt động.
  • Máy phát tiếng bíp bất thường hoặc liên tục báo lỗi sau khi khởi động.
  • Máy tự dừng và không thể hoạt động trở lại.

Nếu máy lạnh xuất hiện một trong các dấu hiệu trên, bạn nên kiểm tra mã lỗi bằng remote trước, sau đó đối chiếu với bảng mã lỗi máy lạnh Daikin để xác định nguyên nhân. Việc biết đúng mã lỗi sẽ giúp bạn đánh giá mức độ sự cố, biết hạng mục nào có thể tự kiểm tra và khi nào cần liên hệ kỹ thuật viên.

4. Những mã lỗi máy lạnh Daikin nào người dùng không nên tự sửa?

Một số mã lỗi liên quan trực tiếp đến hệ thống điện, máy nén hoặc bo mạch điều khiển. Những trường hợp này đòi hỏi dụng cụ chuyên dụng và kinh nghiệm kỹ thuật để chẩn đoán chính xác.

Các mã lỗi máy lạnh Daikin bạn không nên tự sửa:

  • A1: Lỗi bo mạch dàn lạnh.
  • E1: Lỗi bo mạch dàn nóng.
  • E5, E6: Máy nén hoạt động bất thường hoặc quá tải.
  • E3, E4: Áp suất gas cao hoặc thấp bất thường.
  • F3: Nhiệt độ đường ống đẩy quá cao.
  • L3, L4, L5: Lỗi mạch công suất hoặc máy nén Inverter.
  • P4: Cảm biến nhiệt độ cánh tản nhiệt Inverter.
  • U4, U7, U9: Lỗi giao tiếp giữa các dàn.
  • A9, E9: Van tiết lưu điện tử hoạt động bất thường.

Việc tự tháo máy hoặc thay linh kiện nếu không có kinh nghiệm có thể khiến hư hỏng nặng hơn từ đó chi phí sửa chữa tăng cao hơn.

5. Câu hỏi thường gặp về bảng mã lỗi máy lạnh Daikin

1. Bảng mã lỗi máy lạnh Daikin dùng để làm gì?

Bảng mã lỗi máy lạnh Daikin giúp người dùng xác định nhanh nguyên nhân sự cố thông qua các mã như U0, U4, A3 hoặc C9. Dựa vào mã lỗi, bạn có thể biết bộ phận nào đang gặp vấn đề và lựa chọn cách xử lý phù hợp.

2. Làm sao để kiểm tra mã lỗi máy lạnh Daikin bằng remote?

Hầu hết máy lạnh Daikin dân dụng có thể kiểm tra mã lỗi bằng cách hướng remote về dàn lạnh, nhấn giữ nút Cancel khoảng 5 giây, sau đó nhấn từng lần để dò mã. Khi remote phát tiếng bíp dài, mã hiển thị trên màn hình chính là mã lỗi hiện tại.

3. Máy lạnh Daikin nháy đèn Timer nhưng không hiển thị mã lỗi là sao?

Đèn Timer nhấp nháy cho thấy máy đã phát hiện sự cố, nhưng nhiều dòng Daikin không hiển thị trực tiếp mã lỗi trên dàn lạnh. Bạn cần dùng remote hoặc bộ điều khiển có dây để kiểm tra chính xác mã lỗi.

4. Mã 00 trên máy lạnh Daikin là gì?

Mã 00 không phải là mã lỗi. Đây là mã mặc định xuất hiện khi remote vừa chuyển sang chế độ kiểm tra lỗi. Nếu sau khi dò hết các mã mà remote vẫn hiển thị 00 và dàn lạnh không phát tiếng bíp dài, điều đó cho thấy máy lạnh đang hoạt động bình thường và hệ thống không ghi nhận lỗi.

5. Có nên reset máy lạnh Daikin khi xuất hiện mã lỗi không?

Bạn có thể tắt aptomat khoảng 5 phút rồi bật lại để kiểm tra xem lỗi có phải do nguồn điện hoặc tín hiệu tạm thời hay không. Nếu mã lỗi vẫn xuất hiện sau khi reset, cần kiểm tra nguyên nhân thay vì tiếp tục khởi động lại nhiều lần.

7. Bảng mã lỗi máy lạnh Daikin có áp dụng cho mọi dòng máy không?

Phần lớn các mã lỗi Daikin được dùng chung cho nhiều dòng máy lạnh dân dụng và Inverter. Tuy nhiên, một số dòng Multi, SkyAir hoặc VRV có thể có thêm mã lỗi riêng, vì vậy cần đối chiếu đúng model để tra cứu chính xác.

8. Khi nào nên gọi kỹ thuật viên thay vì tự kiểm tra?

Bạn nên liên hệ kỹ thuật viên khi máy lạnh báo các mã lỗi liên quan đến máy nén, bo mạch, quạt dàn nóng, cảm biến hoặc lỗi giao tiếp như E5, L5, U4, A1, E1. Ngoài ra, nếu máy có mùi khét, phát tiếng động lớn, rò rỉ nước nhiều hoặc liên tục báo lỗi sau khi reset thì không nên tiếp tục sử dụng.

Kết luận

Bảng mã lỗi máy lạnh Daikin giúp bạn nhanh chóng xác định nguyên nhân khi máy báo lỗi và lựa chọn hướng xử lý phù hợp. Hy vọng những hướng dẫn trong bài sẽ giúp bạn kiểm tra mã lỗi bằng remote dễ dàng hơn, đồng thời biết khi nào có thể tự kiểm tra và khi nào nên liên hệ kỹ thuật viên để đảm bảo máy lạnh hoạt động ổn định, bền bỉ.

Nếu cần hỗ trợ kiểm tra và sửa máy lạnh tại nhà nhanh chóng hãy liên hệ Điện Lạnh Vincool, chúng tôi sẽ có mặt trong 30 phút, phục vụ tại tất cả quận, huyện TP.HCM. Liên hệ hotline 0768.234.739 – 0768.248.739 để được hỗ trợ nhanh chóng.

Điện Lạnh Vincool hỗ trợ sửa máy lạnh nhanh chóng tại Tp HCM
Điện Lạnh Vincool hỗ trợ sửa máy lạnh nhanh chóng tại Tp HCM

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI – DỊCH VỤ VINCOOL

DỊCH VỤ SỬA MÁY LẠNH TẠI CÁC QUẬN, HUYỆN TP.HCM

5/5 - (1 bình chọn)

Có thể bạn quan tâm

Máy lạnh có mùi hôi: Nhận biết nguyên nhân và cách xử lý

Ngày 18 tháng 08, 2026

Máy lạnh có mùi hôi: Nhận biết nguyên nhân và cách xử lý

Máy lạnh có mùi hôi thường do dàn lạnh bị bám bụi dày đặc, tích tụ nấm mốc hoặc đường ống thoát [...]

Máy giặt có mùi hôi? 7 cách khử mùi an toàn và hiệu quả

Ngày 17 tháng 08, 2026

Máy giặt có mùi hôi? 7 cách khử mùi an toàn và hiệu quả

Máy giặt có mùi hôi thường do cặn bột giặt, nước xả tích tụ lâu ngày, nấm mốc phát triển bên trong lồng [...]

Ý nghĩa các ký hiệu trên máy giặt Electrolux thường gặp

Ngày 14 tháng 08, 2026

Ý nghĩa các ký hiệu trên máy giặt Electrolux thường gặp

Các ký hiệu trên máy giặt Electrolux thường gồm biểu tượng giặt, vắt, nhiệt độ nước, khóa cửa, hẹn giờ [...]

Hướng dẫn vệ sinh dàn lạnh điều hòa an toàn, đúng cách

Ngày 13 tháng 08, 2026

Hướng dẫn vệ sinh dàn lạnh điều hòa an toàn, đúng cách

Để vệ sinh dàn lạnh điều hòa, trước tiên cần ngắt nguồn điện rồi lấy lưới lọc ra để hút bụi hoặc [...]

HỖ TRỢ NHANH:

Vincool có mặt khắp TP. Hồ chí minh

  • Quận 1
  • Quận 2
  • Quận 3
  • Quận 4
  • Quận 5
  • Quận 6
  • Quận 7
  • Quận 8
  • Quận 9
  • Quận 10
  • Quận 11
  • Quận 12
  • Tân Bình
  • Tân Phú
  • Bình Thạnh
  • Gò Vấp
  • Phú Nhuận
  • Bình Tân
  • TP. Thủ Đức
  • Hốc Môn
  • Bình Chánh
  • Nhà Bè
  • Cần Giờ
  • Củ Chi

Nhanh chóng

Nhanh chóng tiếp nhận thông tin. Có mặt nhanh chóng để giải quyết. Chế độ bảo hành nhanh chóng.

An toàn

Giải quyết các vấn đề, sự cố hư hỏng đúng kỹ thuật. Đem lại sự yên tâm tuyệt đối cho khách hàng khi sử dung dịch vụ của Điện Lạnh VinCool.

Tiết kiệm

Làm việc theo bảng giá tránh các vấn đề phát sinh, có nhiều chính sách ưu đãi. Giúp khách hàng tiết kiệm chi tiêu cho gia đình.

error:
Liên hệ Zalo Vincool